ace of clubs
Định nghĩa
Danh từ:
- Con át chủ bài (bích): "ace of clubs" là lá bài có giá trị cao nhất (át) trong chất bích (clubs) của bộ bài Tây. Nó thường được coi là lá bài mạnh nhất trong chất này.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy rút được con át bích và thắng ván bài.)
- (Con át bích thường được coi là lá bài may mắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to hold the ace of clubs": nắm giữ con át bích, thường dùng trong ngữ cảnh chơi bài.
- In the final round, she was holding the ace of clubs. (Trong vòng cuối, cô ấy đang nắm giữ con át bích.)
"the ace of clubs in one's hand": một lợi thế hoặc quân bài mạnh trong tay.
- He kept the ace of clubs hidden until the last moment. (Anh ấy giấu con át bích cho đến phút cuối cùng.)
Biến thể và từ gần giống
Ace (n): con át trong bài, hoặc người xuất sắc trong một lĩnh vực.
- She is an ace at tennis. (Cô ấy là một tay vợt xuất sắc.)
Club (n): chất bích trong bộ bài Tây.
- Clubs are one of the four suits in a deck of cards. (Bích là một trong bốn chất của bộ bài Tây.)
Từ đồng nghĩa
- The ace of spades: con át bích (chất bích thường được gọi là spades trong tiếng Anh, nhưng trong một số ngữ cảnh, clubs và spades có thể bị nhầm lẫn; tuy nhiên, ace of clubs là một lá bài cụ thể).
- The highest club card: lá bài cao nhất trong chất bích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To play the ace of clubs: đánh ra con át bích trong một ván bài.
- He played the ace of clubs to take the trick. (Anh ấy đánh con át bích để giành lượt.)
Thành ngữ liên quan
- To have an ace up one's sleeve: có một lợi thế bí mật hoặc kế hoạch dự phòng (thường liên quan đến bài, nhưng không nhất thiết phải là ace of clubs).
- She always has an ace up her sleeve during negotiations. (Cô ấy luôn có một lợi thế bí mật trong các cuộc đàm phán.)